사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hợp đồng giảng dạy" (1)

hợp đồng giảng dạy
영어 구teaching contract
내 단어장
Hợp đồng giảng dạy của giáo viên đã bị chấm dứt do vi phạm quy chế.
The teacher's teaching contract was terminated due to a violation of regulations.

swap_horiz 관련 단어 "hợp đồng giảng dạy" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "hợp đồng giảng dạy" (1)

Hợp đồng giảng dạy của giáo viên đã bị chấm dứt do vi phạm quy chế.
The teacher's teaching contract was terminated due to a violation of regulations.